二 (èr) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hai (số 2).". Nó có 2 nét, bộ thủ là 二, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.4/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 二月 (èr yuè), 二十 (èr shí), 第二 (dì èr).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 二 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 二 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 二 (èr) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 二 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
二 có nghĩa là Hai (số 2)..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 二 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
二 là một chữ tượng hình cổ, vẽ hai nét ngang song song để biểu thị số 2. Hình dạng của nó xuất phát từ việc đếm bằng các vạch trên xương hoặc mai rùa thời cổ đại, mỗi vạch tượng trưng cho một đơn vị. Với hai vạch, nó trở thành biểu tượng trực quan cho 'hai', và qua thời gian, nét chữ được đơn giản hóa thành dạng ngang dài và ngắn như hiện nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai chiếc đũa đặt song song trên bàn, một chiếc dài và một chiếc ngắn, tạo thành chữ 二 – nghĩa là 'hai'.
现在是二月。
xiàn zài shì èr yuè
Bây giờ là tháng hai.
他今年二十岁。
tā jīn nián èr shí suì
Năm nay anh ấy hai mươi tuổi.
他得了第二名。
tā dé le dì èr míng
Anh ấy đạt giải nhì.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 二 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 二 gồm hai nét ngang, một nét trên ngắn và một nét dưới dài hơn, không có bộ phận phức tạp. Nó không phải là sự kết hợp của các bộ thủ khác mà là một chữ tượng hình độc lập, mô phỏng trực tiếp khái niệm số 2. Số lượng nét ngang chính là số lượng được biểu thị, vì vậy nghĩa của chữ hoàn toàn dựa trên hình dạng của nó.