筒 (tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ống". Nó có 12 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 电筒 (diàn tǒng), 笔筒 (bǐ tǒng), 竹筒 (zhú tǒng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 筒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 筒 (tǒng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺮ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
筒 có nghĩa là Ống.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 筒 thuộc mức trung cấp.
筒 gồm bộ ⺮ (trúc, tre) ở trên và 同 (đồng, cùng) ở dưới. Ban đầu, 筒 chỉ ống tre rỗng dùng để đựng đồ. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành các vật hình ống làm bằng nhiều chất liệu khác nhau như nhựa, kim loại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ống tre rỗng (⺮) được dùng làm ống đựng bút, bên trong có nhiều cây bút giống hệt nhau (同) xếp thẳng hàng.
请把电筒递给我。
qǐng bǎ diàn tǒng dì gěi wǒ
Vui lòng đưa đèn pin cho tôi.
笔筒里有很多支笔。
bǐ tǒng lǐ yǒu hěn duō zhī bǐ
Trong ống cắm bút có rất nhiều bút.
他用竹筒装水喝。
tā yòng zhú tǒng zhuāng shuǐ hē
Anh ấy dùng ống tre đựng nước uống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 筒 gồm bộ ⺮ (tre) ở trên và 同 (cùng) ở dưới. Bộ ⺮ cho biết chất liệu ban đầu là tre, còn 同 gợi ý về hình dạng ống tròn đều, giống nhau. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ống' – vật hình trụ rỗng, thường dùng để chứa đựng.