偈 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kệ (trong kinh Phật)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 偈子 (jì zi), 佛偈 (fú jì), 偈颂 (jì sòng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 偈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 偈 (jì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
偈 có nghĩa là Kệ (trong kinh Phật).
偈 gồm bộ 亻 (người) và phần 曷 (hé) - một chữ cổ có nghĩa là 'ngăn cản' hoặc 'hỏi'. Sự kết hợp này gợi ý về một người đang hỏi hoặc tuyên bố điều gì đó, phù hợp với ý nghĩa 'bài kệ' trong Phật giáo - những lời dạy ngắn gọn, súc tích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà sư (亻) đang đứng trên đỉnh núi (曷 trông như hình ảnh cách điệu của núi và mặt trời) để tụng một bài kệ, truyền đạt lời Phật đến mọi người.
这是一首偈子。
zhè shì yī shǒu jì zi
Đây là một bài kệ.
他在读佛偈。
tā zài dú fú jì
Anh ấy đang đọc kệ Phật.
偈颂很有意义。
jì sòng hěn yǒu yì yì
Bài kệ tụng rất có ý nghĩa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 偈 gồm bộ 亻 (người) và 曷 (hé). Bộ 亻 cho thấy liên quan đến con người, còn 曷 vừa là thành phần âm, vừa mang ý nghĩa 'ngăn cản' hoặc 'hỏi'. Trong Phật giáo, bài kệ là lời dạy ngắn, thường được tụng lên để chặn đứng những suy nghĩ sai lầm và khơi gợi trí tuệ. Vì vậy, cấu trúc này phản ánh vai trò của bài kệ trong việc hướng con người đến chân lý.