偕 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cùng, cùng với". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 偕同 (xié tóng), 白头偕老 (bái tóu xié lǎo), 偕行 (xié xíng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 偕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 偕 (xié) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
偕 có nghĩa là Cùng, cùng với.
偕 gồm bộ 亻 (người) và phần 皆 (đều, tất cả). 皆 vẽ hình hai người ngồi cùng nhau dưới một lời nói, mang ý nghĩa 'mọi người cùng nhau'. Khi thêm bộ 亻, nghĩa trở thành 'cùng với người khác', nhấn mạnh sự đồng hành, cùng nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đứng cạnh nhau (亻) và cùng nhau nói 'đều' (皆) – họ luôn đi cùng nhau, không ai bỏ ai.
他偕同好友去旅游。
tā xié tóng hào yǒu qù lǚ yóu
Anh ấy cùng bạn thân đi du lịch.
祝你们白头偕老。
zhù nǐ men bái tóu xié lǎo
Chúc hai bạn bách niên giai lão (đầu bạc răng long).
两人偕行在小路上。
liǎng rén xié xíng zài xiǎo lù shàng
Hai người cùng đi trên con đường nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 偕 gồm bộ 亻 (người) bên trái và phần 皆 (đều) bên phải. Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 皆 mang ý nghĩa 'tất cả, đều'. Kết hợp lại, 偕 diễn tả việc nhiều người cùng nhau làm gì đó, nhấn mạnh sự đồng hành, cùng tham gia.