Hanzi Writer

Cách viết 等 (děng) — ý nghĩa “Đợi / Bằng / Loại”

děng Cấp độ HSK 1 12 nét Bộ thủ: ⺮

等 (děng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đợi / Bằng / Loại". Nó có 12 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 等一下 (děng yí xià), 等等 (děng děng), 等待 (děng dài).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 等 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 等 - děng

Luyện viết 等 (děng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 等 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (děng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đợi / Bằng / Loại.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinděng (deng)
Ý nghĩaĐợi / Bằng / Loại
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.7/5

等 gồm bộ ⺮ (trúc, măng tre) ở trên và 寺 (chùa, đền) ở dưới. Ban đầu, 等 có nghĩa là 'sắp xếp tre' — người xưa dùng tre để làm thẻ ghi chép, xếp chúng theo thứ tự để phân loại. Dần dần, nghĩa chuyển thành 'loại, hạng' và 'chờ đợi' — vì khi chờ, ta thường sắp xếp công việc theo thứ tự.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một ngôi chùa (寺) làm bằng tre (⺮), chờ đợi (等) sư thầy ra mở cửa — chờ đợi trong sự bình yên của mái chùa.

děng yí xià
Đợi một chút
děng děng
Vân vân / Đợi một lát
děng dài
Đợi chờ

请等一下,我马上来。

qǐng děng yí xià wǒ mǎ shàng lái

Vui lòng đợi một chút, tôi đến ngay.

桌上有苹果、梨等等。

zhuō shàng yǒu píng guǒ lí děng děng

Trên bàn có táo, lê, v.v.

他在车站等待朋友。

tā zài chē zhàn děng dài péng yǒu

Anh ấy đang đợi bạn ở nhà ga.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) děng 12
xiào 10
10
bèn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 等 - děng

Luyện viết 等 (děng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 等 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 等

Chữ 等 gồm bộ ⺮ (tre) và 寺 (chùa). Ban đầu, 等 có nghĩa là 'sắp xếp tre' — người xưa dùng tre làm thẻ để ghi chép, xếp theo thứ tự. Sau này, nghĩa mở rộng thành 'loại, hạng' (vì xếp loại) và 'chờ đợi' (vì khi chờ, ta thường sắp xếp công việc theo thứ tự). Bộ ⺮ gợi ý vật liệu, còn 寺 gợi ý âm đọc (đồng âm với 寺 trong một số ngữ cảnh).

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ ⺮

Hán tự 12 nét khác