Hanzi Writer

Cách viết 笨 (bèn) — ý nghĩa “Ngốc, vụng về”

bèn Cấp độ HSK 4 11 nét Bộ thủ: ⺮

笨 (bèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngốc, vụng về". Nó có 11 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 笨蛋 (bèn dàn), 笨重 (bèn zhòng), 笨手笨脚 (bèn shǒu bèn jiǎo).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 笨 - bèn

Luyện viết 笨 (bèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bèn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngốc, vụng về.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbèn (ben)
Ý nghĩaNgốc, vụng về
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

笨 (bèn) gồm bộ thủ ⺮ (trúc) tượng trưng cho cây tre, và phần bên dưới là 本 (běn) nghĩa gốc là 'gốc rễ'. Người xưa liên tưởng tre già, cứng và khó uốn, nên dùng để chỉ người cứng đầu, khó dạy, từ đó nghĩa chuyển thành 'ngốc, vụng về'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây tre (⺮) già cỗi, gốc rễ (本) cắm sâu xuống đất, không thể uốn cong hay dạy bảo, giống như một người 'bèn' (ngốc) không chịu học hỏi.

bèn dàn
Đồ ngốc, kẻ khờ
bèn zhòng
Nặng nề, cồng kềnh
bèn shǒu bèn jiǎo
Vụng về, lóng ngóng

他不是笨蛋。

tā bú shì bèn dàn

Anh ấy không phải là kẻ ngốc.

这个箱子很笨重。

zhè ge xiāng zi hěn bèn zhòng

Cái thùng này rất cồng kềnh.

他干活笨手笨脚。

tā gàn huó bèn shǒu bèn jiǎo

Anh ấy làm việc vụng về, lóng ngóng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bèn 11
xiào 10
10
11
Luyện tập thứ tự nét cho 笨 - bèn

Luyện viết 笨 (bèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 笨

Chữ 笨 gồm bộ thủ ⺮ (trúc) ở trên và 本 (běn) ở dưới. Bộ trúc gợi ý liên quan đến tre, còn 本 nghĩa là gốc rễ. Khi kết hợp, ý chỉ thân tre già, cứng cáp, khó bẻ cong, tượng trưng cho sự cứng đầu, khó tiếp thu, từ đó hình thành nghĩa 'ngốc, vụng về'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ ⺮

Hán tự 11 nét khác