筋 (jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gân / Cơ bắp". Nó có 12 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脑筋 (nǎo jīn), 抽筋 (chōu jīn), 面筋 (miàn jīn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 筋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 筋 (jīn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺮ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
筋 có nghĩa là Gân / Cơ bắp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 筋 thuộc mức trung cấp.
筋 gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên tượng trưng cho sợi tre, và phần dưới là 肋 (xương sườn) với 力 (sức mạnh). Chữ này gợi tả các sợi gân như sợi tre dai, kết nối với xương để tạo sức mạnh cho cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang kéo căng một sợi dây tre (⺮) buộc vào xương sườn (肋) để tạo ra sức mạnh (力) – đó chính là gân!
动动脑筋想办法。
dòng dòng nǎo jīn xiǎng bàn fǎ
Hãy động não nghĩ cách xem sao.
我的腿突然抽筋了。
wǒ de tuǐ tū rán chōu jīn le
Chân của tôi đột nhiên bị chuột rút.
我喜欢吃炒面筋。
wǒ xǐ huān chī chǎo miàn jīn
Tôi thích ăn mì căn xào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 筋 gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên và phần dưới là 肋 (xương sườn) với 力 (sức mạnh). Bộ ⺮ tượng trưng cho sợi tre, gợi ý sự dai bền; 肋 là xương sườn nơi gân bám vào; 力 là sức mạnh. Kết hợp lại, chữ 筋 diễn tả gân là sợi dai nối xương để tạo ra sức mạnh.