偏 (piān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lệch, nghiêng, thiên vị". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 偏心 (piān xīn), 偏见 (piān jiàn), 偏偏 (piān piān).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 偏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 偏 (piān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
偏 có nghĩa là Lệch, nghiêng, thiên vị.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 偏 thuộc mức trung cấp.
偏 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 扁 (phẳng, dẹt) bên phải. 扁 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'nghiêng, không cân'. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đứng nghiêng về một phía, không đứng thẳng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng trên một tấm ván phẳng (扁) nhưng tấm ván bị nghiêng, khiến người đó ngả về một bên.
爸爸从不偏心。
bà bà cóng bù piān xīn
Bố không bao giờ thiên vị.
我们不应该有偏见。
wǒ men bù yīng gāi yǒu piān jiàn
Chúng ta không nên có thành kiến.
偏偏今天下雨了。
piān piān jīn tiān xià yǔ le
Trớ trêu thay hôm nay lại đổ mưa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
偏 gồm bộ 亻 (người) và 扁 (phẳng). 扁 mang ý nghĩa 'phẳng, dẹt' nhưng khi kết hợp với bộ nhân, nó gợi lên hình ảnh một người đứng không thẳng, nghiêng về một phía. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lệch, nghiêng' hoặc 'thiên vị'.