㒼 (mán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Man (bằng phẳng, đầy đủ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 冂.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 㒼面 (mán miàn), 㒼天 (mán tiān), 㒼地 (mán dì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 㒼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㒼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 㒼 (mán) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
㒼 có nghĩa là Man (bằng phẳng, đầy đủ).
| Hán tự | 㒼 |
| Pinyin | mán (man) |
| Ý nghĩa | Man (bằng phẳng, đầy đủ) |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 冂 |
| Độ khó | 4.2/5 |
㒼 là một chữ Hán cổ, gồm bộ 冂 (khung bao) bên ngoài và phần bên trong tượng trưng cho sự đầy đặn, trọn vẹn. Hình dạng ban đầu mô tả một cái khung chứa đầy vật chất, từ đó nghĩa là 'đầy đủ, khắp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái khung (冂) ôm trọn cả một vùng trời đất, bên trong chứa đầy mọi thứ, không thiếu chỗ nào – đó là 㒼, nghĩa là 'khắp, đầy'.
这个㒼面很大。
zhè ge mán miàn hěn dà 。
Bề mặt 㒼 này rất lớn.
㒼天都是大雾。
mán tiān dōu shì dà wù 。
Cả bầu trời đều là sương mù dày đặc.
雪落得㒼地都是。
xuě luò de mán dì dōu shì 。
Tuyết rơi phủ đầy mặt đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㒼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 㒼 gồm bộ 冂 (khung bao) ở ngoài và phần bên trong là 廿 (hai mươi) và 人 (người). Sự kết hợp này gợi ý một khung chứa đựng nhiều thành phần, tượng trưng cho sự bao phủ toàn diện, không thiếu sót, từ đó mang nghĩa 'khắp, đầy'.