Hanzi Writer

Cách viết 筑 (zhù) — ý nghĩa “Xây dựng / Đắp”

zhù Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: ⺮

筑 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xây dựng / Đắp". Nó có 12 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 建筑 (jiàn zhù), 修筑 (xiū zhù), 筑巢 (zhù cháo).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 筑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 筑 - zhù

Luyện viết 筑 (zhù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xây dựng / Đắp.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhù (zhu)
Ý nghĩaXây dựng / Đắp
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

筑 (zhù) gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên và bộ 巩 (gǒng) ở dưới. Bộ trúc tượng trưng cho vật liệu tre, còn 巩 nghĩa là kiên cố, vững chắc. Ghép lại, 筑 gợi hình ảnh dùng tre để xây dựng nên công trình vững chãi, từ đó mang nghĩa xây dựng, đắp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ dùng những cây tre (⺮) đan chéo chắc chắn (巩) để dựng nên một bức tường thành kiên cố.

jiàn zhù
Kiến trúc
xiū zhù
Xây dựng, tu bổ (đường xá, công trình)
zhù cháo
Làm tổ

这座建筑非常高。

zhè zuò jiàn zhù fēi cháng gāo

Kiến trúc này rất cao.

工人们在修筑铁路。

gōng rén men zài xiū zhù tiě lù

Các công nhân đang xây dựng đường sắt.

小鸟在树上筑巢。

xiǎo niǎo zài shù shàng zhù cháo

Chim nhỏ làm tổ trên cây.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhù 12
xiào 10
10
bèn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 筑 - zhù

Luyện viết 筑 (zhù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 筑

Chữ 筑 gồm bộ ⺮ (trúc) tượng trưng cho tre, vật liệu xây dựng phổ biến thời xưa, và bộ 巩 (gǒng) mang ý nghĩa kiên cố, vững chắc. Sự kết hợp này gợi lên việc dùng tre để tạo nên công trình bền vững, chính là ý nghĩa 'xây dựng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ ⺮

Hán tự 12 nét khác