笑 (xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cười". Nó có 10 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玩笑 (wán xiào), 微笑 (wēi xiào), 笑容 (xiào róng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笑 (xiào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺮ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笑 có nghĩa là Cười.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 笑 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 笑 gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên tượng trưng cho cây tre, và chữ 夭 (yāo) ở dưới có nghĩa là uốn cong, nghiêng ngả. Hình ảnh cây tre cong mình như đang cười nghiêng ngả, gợi lên ý niệm về tiếng cười vui vẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây tre đang cười, thân tre cong cong như miệng cười toe toét, và tiếng cười khanh khách vang vọng trong rừng trúc.
别开玩笑了。
bié kāi wán xiào le
Đừng đùa nữa.
她在对我微笑。
tā zài duì wǒ wēi xiào
Cô ấy đang mỉm cười với tôi.
他的笑容很美。
tā de xiào róng hěn měi
Nụ cười của anh ấy rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 笑 gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên và chữ 夭 (yāo) ở dưới. Bộ trúc cho thấy nguồn gốc liên quan đến cây tre, còn 夭 mang ý nghĩa uốn cong, nghiêng ngả. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh cây tre cong mình, tạo cảm giác vui vẻ, thoải mái, từ đó biểu thị hành động cười.