做 (zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 做饭 (zuò fàn), 做作业 (zuò zuò yè), 做事 (zuò shì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 做 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 做 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 做 (zuò) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
做 có nghĩa là Làm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 做 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
做 gồm bộ 亻 (người) và chữ 故 (cố) mang nghĩa 'nguyên nhân, sự việc'. Kết hợp lại, 做 mang ý nghĩa 'con người hành động, tạo ra sự việc'. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'làm', 'thực hiện' một công việc cụ thể nào đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang 'làm' việc chăm chỉ, tay cầm một cây gậy (攵) để hoàn thành công việc.
我喜欢在家里做饭。
wǒ xǐ huān zài jiā lǐ zuò fàn
Tôi thích nấu ăn ở nhà.
他在房间里做作业。
tā zài fáng jiān lǐ zuò zuò yè
Anh ấy đang làm bài tập trong phòng.
他做事很认真。
tā zuò shì hěn rèn zhēn
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 做 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 做 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và chữ 故 ở bên phải. Bộ 亻 chỉ người, 故 gồm 古 (cổ, xưa) và 攵 (phác, hành động). Sự kết hợp này gợi ý 'hành động của con người' hoặc 'làm việc theo cách truyền thống'. Vì vậy, 做 có nghĩa là 'làm' một việc gì đó.