Hanzi Writer

Cách viết 䙴 (qiān) — ý nghĩa “Di chuyển”

qiān 11 nét Bộ thủ: 襾

䙴 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Di chuyển". Nó có 11 nét, bộ thủ là 襾.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 䙴居 (qiān jū), 䙴动 (qiān dòng), 䙴位 (qiān wèi).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 䙴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 䙴 - qiān

Luyện viết 䙴 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 䙴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Di chuyển.

Hán tự
Pinyinqiān (qian)
Ý nghĩaDi chuyển
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

䙴 (qiān) là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 襾 (áo, thể hiện sự che phủ) và phần dưới là 大 (người lớn) cùng 二 (hai). Hình dạng ban đầu mô tả một người đang di chuyển dưới mái che, gợi ý sự chuyển dịch vị trí. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ hành động dời chỗ hoặc thay đổi nơi ở.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đội chiếc áo (襾) và bước đi (大) qua hai cột (二), thể hiện sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

qiān jū
Chuyển chỗ ở
qiān dòng
Di động
qiān wèi
Thay đổi vị trí

他们准备䙴居到南方。

tā men zhǔn bèi qiān jū dào nán fāng 。

Họ chuẩn bị dời cư xuống miền Nam.

位置发生了䙴动。

wèi zhì fā shēng le qiān dòng 。

Vị trí đã có sự thay đổi.

请不要随便䙴位。

qǐng bú yào suí biàn qiān wèi 。

Xin đừng tùy tiện thay đổi chỗ ngồi.

Luyện tập thứ tự nét cho 䙴 - qiān

Luyện viết 䙴 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 䙴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 䙴

Chữ 䙴 gồm bộ 襾 (áo) ở trên, tượng trưng cho sự che phủ hoặc nơi ở, và phần dưới gồm 大 (người) và 二 (hai). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người rời khỏi nơi trú ẩn (áo) để di chuyển, với hai nét ngang tượng trưng cho hai địa điểm hoặc hai trạng thái. Như vậy, toàn bộ cấu trúc phản ánh ý nghĩa thay đổi vị trí.

Hán tự 11 nét khác