答 (dā/dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trả lời". Nó có 12 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 回答 (huí dá), 报答 (bào dá), 答应 (dā yìng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 答 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 答 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 答 (dā/dá) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺮ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
答 có nghĩa là Trả lời.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dā, dá.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 答 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
答 gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên và 合 (hợp) ở dưới. Bộ trúc gợi ý liên quan đến tre, vốn dùng để làm thẻ tre ghi chép trong thời cổ đại. 合 mang nghĩa 'kết hợp, tập hợp'. Ý nghĩa ban đầu là 'đáp lại, hồi đáp' bằng lời nói hoặc văn bản, như là sự kết hợp giữa câu hỏi và câu trả lời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới mái nhà bằng tre (⺮), tay cầm một chiếc loa (合) để trả lời câu hỏi của mọi người.
请针对老师提出的问题做出准确的回答。
qǐng zhēn duì lǎo shī tí chū de wèn tí zuò chū zhǔn què de huí dá
Hãy đưa ra câu trả lời chính xác cho các câu hỏi mà giáo viên đưa ra.
我们要努力学习,以优异成绩报答父母。
wǒ men yào nǔ lì xué xí yǐ yōu yì chéng jì bào dá fù mǔ
Chúng ta phải nỗ lực học tập để báo đáp cha mẹ bằng thành tích ưu tú.
既然你已经答应了人家,就一定要做到。
jì rán nǐ yǐ jīng dā yìng le rén jiā jiù yí dìng yào zuò dào
Đã hứa với người ta rồi thì nhất định phải thực hiện được.
他最近心情不好,谁跟他说话他都不答理。
tā zuì jìn xīn qíng bù hǎo shuí gēn tā shuō huà tā dōu bù dā lǐ
Dạo này tâm trạng anh ấy không tốt, ai nói gì anh ấy cũng không thèm để ý.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 答 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 答 gồm hai phần: bộ ⺮ (trúc) và chữ 合 (hợp). Bộ trúc thể hiện nguồn gốc từ thẻ tre, nơi người xưa ghi chép và trao đổi thông tin. Chữ 合 nghĩa là kết hợp, ghép lại – giống như câu hỏi và câu trả lời khớp với nhau. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đáp lại' một cách trọn vẹn.