Hanzi Writer

Cách viết 远 (yuǎn) — ý nghĩa “Xa”

yuǎn Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 辶

远 (yuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xa". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 很远 (hěn yuǎn), 远方 (yuǎn fāng), 远亲 (yuǎn qīn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 远 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 远 - yuǎn

Luyện viết 远 (yuǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 远 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yuǎn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xa.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinyuǎn (yuan)
Ý nghĩaXa
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.9/5

远 gồm bộ 辶 (bộ chứa, biểu thị sự di chuyển) và phần bên phải là 元 (nguyên, nghĩa gốc là 'cái đầu' hoặc 'nguồn gốc'). Kết hợp lại, 远 mang ý nghĩa 'đi xa từ nguồn gốc' hoặc 'khoảng cách xa'. Trong lịch sử, chữ này đã được dùng để chỉ khoảng cách địa lý hoặc thời gian xa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (元) đang bước đi (辶) thật xa trên con đường dài, đến tận chân trời.

hěn yuǎn
Rất xa
yuǎn fāng
Phương xa / Nơi xa.
yuǎn qīn
Họ hàng xa

我家离公司很远。

wǒ jiā lí gōng sī hěn yuǎn

Nhà tôi cách công ty rất xa.

他来自遥远的远方。

tā lái zì yáo yuǎn de yuǎn fāng

Anh ấy đến từ nơi xa xôi.

他是我的一个远亲。

tā shì wǒ de yí gè yuǎn qīn

Anh ấy là một người họ hàng xa của tôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yuǎn 7
xún 6
biān 5
liáo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 远 - yuǎn

Luyện viết 远 (yuǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 远 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 远

Chữ 远 gồm bộ 辶 (bộ chứa, biểu thị sự di chuyển) và 元 (nguồn gốc, đầu). Bộ 辶 cho thấy hành động đi lại, còn 元 gợi ý điểm bắt đầu. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'đi ra xa từ điểm xuất phát', tức là khoảng cách xa.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 7 nét khác