Hanzi Writer

Cách viết 方 (fāng) — ý nghĩa “Phương hướng, hình vuông, phương pháp”

fāng Cấp độ HSK 1 4 nét Bộ thủ: 方

方 (fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phương hướng, hình vuông, phương pháp". Nó có 4 nét, bộ thủ là 方, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 1.5/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 地方 (dì fāng), 方便 (fāng biàn), 方向 (fāng xiàng).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 方 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 方 - fāng

Luyện viết 方 (fāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 方 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fāng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phương hướng, hình vuông, phương pháp.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinfāng (fang)
Ý nghĩaPhương hướng, hình vuông, phương pháp
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó1.5/5

Chữ 方 (fāng) có nguồn gốc từ hình ảnh hai người đứng cạnh nhau, thể hiện ý nghĩa 'cạnh nhau' hoặc 'song song'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ 'phương hướng' hoặc 'hình vuông' vì hình dạng vuông vức của nó. Trong giáp cốt văn, 方 mô tả một cái cày hoặc một công cụ nông nghiệp, nhưng ý nghĩa hiện đại đã chuyển sang khái niệm không gian và phương pháp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang cầm cày, tạo thành hình vuông trên mặt đất, và anh ta chỉ cho bạn hướng đi tiếp theo.

dì fāng
Địa phương
便 fāng biàn
Thuận tiện
fāng xiàng
Phương hướng

这个地方很美。

zhè ge dì fāng hěn měi

Nơi này rất đẹp.

坐地铁很方便。

zuò dì tiě hěn fāng biàn

Đi tàu điện ngầm rất thuận tiện.

我迷失了方向。

wǒ mí shī le fāng xiàng

Tôi đã bị mất phương hướng.

Luyện tập thứ tự nét cho 方 - fāng

Luyện viết 方 (fāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 方 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 方

Chữ 方 gồm 4 nét, không có bộ phận rõ ràng nào tách biệt, nhưng toàn bộ chữ giống như một hình vuông hoặc một người đứng dang tay. Ý nghĩa 'phương hướng' đến từ việc nó biểu thị một không gian hoặc hướng cụ thể, trong khi 'hình vuông' là do hình dạng của chữ. Bộ thủ 方 cũng là bộ thủ, được dùng trong nhiều chữ liên quan đến hướng hoặc hình dạng.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 方

Hán tự 4 nét khác