很 (hěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rất". Nó có 9 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 很好 (hěn hǎo), 很多 (hěn duō), 很快 (hěn kuài).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 很 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 很 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 很 (hěn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
很 có nghĩa là rất.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 很 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 很 gồm bộ 彳 (bộ kép, chỉ bước chân trái) ở bên trái và phần 艮 (cấn) ở bên phải. Ban đầu, 很 có nghĩa là 'ngang ngạnh, bướng bỉnh' – miêu tả một người đi ngược lại, không nghe lời. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'rất' – nhấn mạnh mức độ, và phần 艮 cũng gợi liên tưởng đến sự cứng cỏi, cố chấp, từ đó nghĩa bóng là 'rất' để tăng cường ý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (彳) đang bước đi trên con đường (艮) và nghĩ: 'Con đường này dài quá!' – cảm giác 'rất' mệt mỏi hiện lên, giúp bạn nhớ 很 nghĩa là 'rất'.
今天天气很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
这里有很多人。
zhè lǐ yǒu hěn duō rén
Ở đây có rất nhiều người.
他跑得很快。
tā pǎo dé hěn kuài
Anh ấy chạy rất nhanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 很 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 很 gồm bộ 彳 (bước chân) và 艮 (cấn – vùng núi, cứng cỏi). Sự kết hợp này ban đầu mang ý 'đi ngược, bướng bỉnh', nhưng về sau chuyển thành trạng từ nhấn mạnh mức độ. Bộ 彳 gợi sự chuyển động, còn 艮 tạo cảm giác mạnh mẽ, giúp ta hiểu 很 dùng để tăng cường ý nghĩa của tính từ hoặc động từ.