亲 (qīn/qìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân thiết, người thân, hôn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 立, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亲人 (qīn rén), 亲近 (qīn jìn), 亲家 (qìng jia).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 亲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亲 (qīn/qìng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 立 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亲 có nghĩa là thân thiết, người thân, hôn.
Đây là chữ đa âm, các đọc: qīn, qìng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 亲 thuộc mức trung cấp.
Chữ 亲 (qīn) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một người đứng cạnh một cái cây, thể hiện sự gần gũi về không gian. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ sự thân thiết trong quan hệ gia đình và tình cảm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới gốc cây to, ôm lấy thân cây, tạo cảm giác gần gũi và thân thuộc.
无论走多远,家里的亲人永远是你最坚强的后盾。
wú lùn zǒu duō yuǎn jiā lǐ de qīn rén yǒng yuǎn shì nǐ zuì jiān qiáng de hòu dùn
Dù đi xa đến đâu, người thân ở nhà luôn là hậu phương vững chắc nhất của bạn.
这只小猫性格温顺,非常喜欢和人亲近。
zhè zhǐ xiǎo māo xìng gé wēn shùn fēi cháng xǐ huān hé rén qīn jìn
Chú mèo con này tính tình ngoan ngoãn, rất thích gần gũi với con người.
我父母和他的父母是相处得非常融洽的亲家。
wǒ fù mǔ hé tā de fù mǔ shì xiāng chǔ dé fēi cháng róng qià de qìng jia
Bố mẹ tôi và bố mẹ anh ấy là thông gia chung sống rất hòa thuận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亲 gồm bộ 立 (lì, đứng) ở trên và chữ 木 (mù, cây) ở dưới. Bộ 立 tượng trưng cho con người đứng, còn 木 là cây, kết hợp lại thể hiện hình ảnh con người đứng gần cây, từ đó mang nghĩa gần gũi, thân thiết.