椅 (yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ghế". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 椅子 (yǐ zi), 沙发椅 (shā fā yǐ), 折叠椅 (zhé dié yǐ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 椅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 椅 (yǐ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
椅 có nghĩa là Ghế.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 椅 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
椅 (yǐ) kết hợp bộ 木 (mộc, cây cối) tượng trưng cho chất liệu gỗ, và âm 奇 (qí, kỳ lạ) mang lại âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ một loại cây, nhưng về sau được dùng để chỉ cái ghế, vì ghế thường được làm từ gỗ. Hình dạng chữ thể hiện một cái cây (木) bên cạnh một phần biểu âm (奇), gợi nhớ đến việc ghế được chế tác từ gỗ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mọc lên kỳ lạ (奇) thành hình dạng một chiếc ghế để bạn ngồi lên, thật thoải mái!
请坐在椅子上。
qǐng zuò zài yǐ zi shàng
Vui lòng ngồi trên ghế.
这个沙发椅很舒服。
zhè ge shā fā yǐ hěn shū fú
Ghế sofa này rất thoải mái.
我买了一把折叠椅。
wǒ mǎi le yī bǎ zhé dié yǐ
Tôi đã mua một chiếc ghế xếp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 椅 gồm bộ 木 (gỗ) ở bên trái, cho biết ghế thường làm từ gỗ, và phần 奇 (qí) ở bên phải, chỉ âm đọc 'yǐ'. Sự kết hợp này giúp người học nhớ rằng ghế là vật dụng bằng gỗ, và âm 'yǐ' được lấy từ phần 奇.