沙 (shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cát". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沙发 (shā fā), 沙子 (shā zi), 沙滩 (shā tān).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沙 (shā) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沙 có nghĩa là Cát.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 沙 thuộc mức trung cấp.
沙 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và chữ 少 (thiếu, ít) bên phải. Hình ảnh gợi lên những hạt cát nhỏ li ti bên bờ nước, hoặc nước cuốn trôi cát đi, chỉ còn lại ít cát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy qua, cuốn trôi hầu hết cát, chỉ còn lại một ít (少) cát đọng lại trên bờ.
我坐在沙发上。
wǒ zuò zài shā fā shàng
Tôi đang ngồi trên ghế sofa.
鞋里有沙子。
xié lǐ yǒu shā zi
Trong giày có cát.
我们去沙滩玩吧。
wǒ men qù shā tān wán ba
Chúng ta ra bãi biển chơi nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沙 gồm bộ 氵 (nước) và chữ 少 (ít). Sự kết hợp này gợi ý rằng cát là thứ nhỏ, ít, thường xuất hiện ở nơi có nước như bờ sông, biển. Nước và cát luôn gắn liền với nhau trong tự nhiên.