发 (fā/fà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phát / Gửi / Xảy ra". Nó có 5 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 发现 (fā xiàn), 发明 (fā míng), 头发 (tóu fà).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 发 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 发 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 发 (fā/fà) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
发 có nghĩa là Phát / Gửi / Xảy ra.
Đây là chữ đa âm, các đọc: fā, fà.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 发 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 发 (fā) ban đầu là hình ảnh hai bàn tay cầm một mũi tên chuẩn bị bắn, mang ý nghĩa 'phóng ra' hoặc 'bắt đầu'. Qua thời gian, nó đơn giản hóa thành dạng hiện đại với bộ 又 (hựu, tay phải) ở dưới, tượng trưng cho hành động phát ra từ bàn tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ tay (又) tung một mũi tên bay vút lên trời, đó là lúc 'phát' ra năng lượng.
科学家发现了一颗新的行星。
kē xué jiā fā xiàn le yī kē xīn de xíng xīng
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hành tinh mới.
爱迪生发明了实用的电灯。
ài dí shēng fà míng liǎo shí yòng de diàn dēng
Edison đã phát minh ra đèn điện thực dụng.
奶奶的头发已经全白了。
nǎi nǎi de tóu fà yǐ jīng quán bái le
Tóc của bà đã bạc trắng hết rồi.
爸爸每个月都要去理发店理发。
bà bà měi gè yuè dōu yào qù lǐ fà diàn lǐ fà
Mỗi tháng bố đều đi tiệm cắt tóc để hớt tóc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 发 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 发 gồm phần trên là 丷 (giống hai chấm) và phần dưới là 又 (tay phải). Hai chấm tượng trưng cho mũi tên hoặc vật được phóng ra, còn tay phải là chủ thể thực hiện hành động. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng tay để đẩy một vật ra ngoài, từ đó mang nghĩa 'phát ra' hoặc 'bắt đầu'.