折 (shé/zhē/zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gấp, bẻ, chiết khấu". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 折断 (zhé duàn), 折扣 (zhé kòu), 折腾 (zhē teng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 折 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 折 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 折 (shé/zhē/zhé) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
折 có nghĩa là Gấp, bẻ, chiết khấu.
Đây là chữ đa âm, các đọc: shé, zhē, zhé.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 折 thuộc mức trung cấp.
折 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 斤 (rìu) bên phải. Hình dạng ban đầu mô tả một bàn tay cầm rìu chặt đứt một vật, thể hiện hành động bẻ gãy hoặc cắt đứt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) cầm một chiếc rìu (斤) bổ mạnh vào cành cây, làm nó gãy đôi ra – đó là折!
强风吹过,把路边的小树苗折断了。
qiáng fēng chuī guò bǎ lù biān de xiǎo shù miáo zhé duàn le
Gió mạnh thổi qua làm gãy những cây non bên lề đường.
商场正在进行年终大促销,折扣力度很大。
shāng chǎng zhèng zài jìn xíng nián zhōng dà cù xiāo zhé kòu lì dù hěn dà
Trung tâm thương mại đang có chương trình khuyến mãi lớn cuối năm, mức giảm giá rất sâu.
这孩子太淘气了,翻来覆去地折腾个不停。
zhè hái zi tài táo qì le fān lái fù qù dì zhē teng gè bù tíng
Đứa trẻ này nghịch ngợm quá, cứ lăn lộn quậy phá không ngừng.
他的这笔生意做亏了,最后还折本不少。
tā de zhè bǐ shēng yì zuò kuī le zuì hòu hái shé běn bù shǎo
Chuyến làm ăn này của anh ấy bị lỗ, cuối cùng còn mất khá nhiều vốn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 折 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 折 gồm hai phần: bộ thủ 扌 (tay) và chữ 斤 (rìu). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 斤 là dụng cụ dùng để chặt, bổ. Sự kết hợp này gợi tả việc dùng tay cầm rìu để bẻ gãy hoặc cắt đứt một vật, phản ánh nghĩa gốc 'bẻ gãy'.