叠 (dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gấp / Xếp". Nó có 13 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叠衣服 (dié yī fú), 重叠 (chóng dié), 叠好 (dié hǎo).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 叠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叠 (dié) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叠 có nghĩa là Gấp / Xếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 叠 thuộc mức trung cấp.
叠 (dié) gồm ba phần: trên là 叒 (ba cái '又' đại diện cho bàn tay lặp lại), giữa là 冖 (mái che), dưới là 且 (bàn thờ tổ tiên). Hình ảnh ban đầu mô tả việc xếp chồng nhiều lớp lên nhau, như tay đặt lên tay, tạo thành các tầng lớp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba bàn tay (叒) cùng nhau xếp chồng những tờ giấy lên trên một cái bàn thờ (且) dưới mái nhà (冖), mỗi tờ giấy là một lớp chồng lên nhau.
我正在房间里叠衣服。
wǒ zhèng zài fáng jiān lǐ dié yī fú
Tôi đang gấp quần áo trong phòng.
这两个图案重叠了。
zhè liǎng gè tú àn chóng dié le
Hai hoa văn này chồng lên nhau.
请把被子叠好。
qǐng bǎ bèi zi dié hǎo
Vui lòng gấp chăn màn gọn gàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 叠 gồm ba phần: 叒 (ba bàn tay), 冖 (mái che), và 且 (bàn thờ). Ba bàn tay tượng trưng cho hành động lặp đi lặp lại, mái che và bàn thờ gợi ý về việc xếp chồng các vật phẩm lên nhau trong nghi lễ. Tổng thể tạo nên ý niệm về việc xếp nhiều lớp chồng lên nhau.