晚 (wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Muộn, tối". Nó có 11 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晚上 (wǎn shàng), 晚饭 (wǎn fàn), 晚安 (wǎn ān).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晚 (wǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晚 có nghĩa là Muộn, tối.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 晚 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
晚 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và 免 (miễn) ở bên phải. 日 tượng trưng cho mặt trời, còn 免 ban đầu có nghĩa là 'tránh né', nhưng ở đây nó gợi ý âm đọc 'wǎn'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời lặn xuống, tránh đi, báo hiệu thời gian muộn trong ngày.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang 'miễn cưỡng' (免) lặn xuống núi, trời tối dần, đó là lúc buổi tối (晚) đến.
晚上好。
wǎn shàng hǎo
Chào buổi tối.
我们去吃晚饭吧。
wǒ men qù chī wǎn fàn ba
Chúng ta đi ăn tối nhé.
祝你晚安。
zhù nǐ wǎn ān
Chúc bạn ngủ ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 晚 gồm bộ 日 (mặt trời) và 免 (miễn). Bộ 日 cho biết nghĩa liên quan đến thời gian hoặc mặt trời. Phần 免 không mang ý nghĩa trực tiếp mà chỉ gợi âm 'wǎn'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mặt trời đã rời đi' tức là thời điểm muộn trong ngày.