旭 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ánh sáng mặt trời mọc". Nó có 6 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旭日 (xù rì), 旭光 (xù guāng), 旭日东升 (xù rì dōng shēng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旭 (xù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旭 có nghĩa là Ánh sáng mặt trời mọc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 旭 thuộc mức trung cấp.
旭 là chữ hội ý, gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 九 (số chín) ở dưới. Ban đầu, 旭 mô tả mặt trời mọc lên từ phía đông, với 九 tượng trưng cho hướng đông hoặc sự khởi đầu. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành ánh sáng ban mai, mặt trời mọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang nhô lên từ phía đông, nơi có chín (九) đỉnh núi, chiếu sáng rực rỡ cả bầu trời – đó là 旭.
旭日从东方升起。
xù rì cóng dōng fāng shēng qǐ
Mặt trời mọc lên từ phía Đông.
清晨的旭光很美。
qīng chén de xù guāng hěn měi
Ánh nắng ban mai vào sáng sớm rất đẹp.
旭日东升,景色迷人。
xù rì dōng shēng jǐng sè mí rén
Mặt trời mọc ở phương Đông, phong cảnh thật mê hoặc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旭 gồm bộ 日 ở trên và chữ 九 ở dưới. Bộ 日 chỉ mặt trời, còn 九 ban đầu tượng trưng cho hướng đông hoặc sự chuyển động, tạo nên ý nghĩa mặt trời mọc. Sự kết hợp này gợi tả cảnh bình minh, khi mặt trời bắt đầu xuất hiện.