旦 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng sớm / Ngày". Nó có 5 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 元旦 (yuán dàn), 一旦 (yí dàn), 旦夕 (dàn xī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 旦 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旦 (dàn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旦 có nghĩa là Sáng sớm / Ngày.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 旦 thuộc mức trung cấp.
旦 là hình tượng mặt trời (日) mọc lên từ đường chân trời (一). Nét ngang dưới cùng tượng trưng cho mặt đất, còn chữ 日 phía trên là mặt trời đang nhô lên, thể hiện ý nghĩa 'buổi sáng sớm' khi mặt trời vừa xuất hiện.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang nhô lên từ đường chân trời (一) vào buổi sáng, tạo thành chữ 旦.
元旦是新年的第一天。
yuán dàn shì xīn nián de dì yī tiān
Tết Dương lịch là ngày đầu tiên của năm mới.
一旦下雨,我们就不去。
yí dàn xià yǔ wǒ men jiù bù qù
Một khi trời mưa, chúng tôi sẽ không đi.
危险就在旦夕之间。
wēi xiǎn jiù zài dàn xī zhī jiān
Nguy hiểm đang cận kề trong sớm tối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
旦 gồm chữ 日 (mặt trời) phía trên và nét ngang 一 (mặt đất) phía dưới. Sự kết hợp này mô tả cảnh mặt trời mọc lên từ đường chân trời, biểu thị thời điểm bắt đầu của một ngày, tức là buổi sáng.