Hanzi Writer

Cách viết 上 (shàng) — ý nghĩa “Trên / Lên”

shàng Cấp độ HSK 1 3 nét Bộ thủ: 一

上 (shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trên / Lên". Nó có 3 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 上课 (shàng kè), 上网 (shàng wǎng), 上午 (shàng wǔ).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 上 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 上 - shàng

Luyện viết 上 (shàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 上 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shàng) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trên / Lên.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinshàng (shang)
Ý nghĩaTrên / Lên
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó1.7/5

Chữ 上 (shàng) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một đường ngang (mặt đất) với một nét ngắn phía trên, biểu thị vị trí 'trên' so với mốc chuẩn. Dần dần, nét ngắn được kéo dài và thêm nét dọc để tạo thành hình dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa không đổi: chỉ cái gì đó nằm ở phía trên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới vạch kẻ ngang (mặt đất), và một chấm nhỏ (nét ngắn) nằm trên vạch đó, chỉ vị trí 'trên' — chấm đó là chữ 上 với nét dọc nối lên.

shàng kè
Lên lớp / Vào học
shàng wǎng
Lên mạng / Truy cập internet
shàng wǔ
Buổi sáng

我们现在上课。

wǒ men xiàn zài shàng kè

Bây giờ chúng ta bắt đầu học.

他喜欢上网看电影。

tā xǐ huān shàng wǎng kàn diàn yǐng

Anh ấy thích lên mạng xem phim.

我上午不在家。

wǒ shàng wǔ bù zài jiā

Buổi sáng tôi không có ở nhà.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shàng 3
yī / yí / yì 1
dīng 2
kǎo 2
Luyện tập thứ tự nét cho 上 - shàng

Luyện viết 上 (shàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 上 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 上

Chữ 上 gồm 3 nét: nét ngang dài (一) tượng trưng cho mặt đất hoặc mốc chuẩn, nét dọc (丨) đứng thẳng từ dưới lên, và nét ngang ngắn (一) ở phía trên. Nét ngắn phía trên chính là dấu hiệu chỉ vị trí 'trên' so với mốc chuẩn. Cấu trúc này đơn giản nhưng rất logic: nét ngang dài là nền, nét dọc là trục, và nét ngang ngắn là vật thể ở vị trí cao.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 一

Hán tự 3 nét khác