日 (rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngày / Mặt trời". Nó có 4 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 日本 (rì běn), 生日 (shēng rì), 日记 (rì jì).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 日 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 日 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 日 (rì) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
日 có nghĩa là Ngày / Mặt trời.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 日 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
日 là chữ tượng hình vẽ mặt trời với hình tròn ở giữa và một nét ngang ở giữa để biểu thị ánh sáng hoặc đường kính. Ban đầu, nó là một hình tròn có dấu chấm ở giữa, sau này biến thành hình chữ nhật với nét ngang. Nghĩa gốc là 'mặt trời', sau đó được mở rộng để chỉ 'ngày' vì mặt trời là biểu tượng của một ngày.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ô cửa sổ hình chữ nhật có thanh ngang ở giữa, và ánh nắng mặt trời chiếu qua ô cửa đó mỗi sáng.
他是日本人。
tā shì rì běn rén
Anh ấy là người Nhật Bản.
祝你生日快乐。
zhù nǐ shēng rì kuài lè
Chúc mừng sinh nhật bạn.
我每天写日记。
wǒ měi tiān xiě rì jì
Mỗi ngày tôi đều viết nhật ký.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 日 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 日 là một chữ tượng hình, nghĩa là hình dạng của nó mô tả trực tiếp sự vật. Hình chữ nhật tượng trưng cho mặt trời, và nét ngang ở giữa là để phân biệt với các chữ khác hoặc biểu thị ánh sáng. Toàn bộ chữ gợi lên hình ảnh mặt trời, từ đó suy ra nghĩa là 'ngày' vì mặt trời mọc và lặn tạo thành một ngày.