旧 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cũ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旧衣服 (jiù yī fú), 叙旧 (xù jiù), 依旧 (yī jiù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 旧 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旧 (jiù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旧 có nghĩa là Cũ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 旧 thuộc mức trung cấp.
Chữ 旧 (jiù) vốn là dạng rút gọn của chữ 舊 (jiù), trong đó bộ 萑 (con cú mèo) kết hợp với bộ 臼 (cối giã gạo). Nghĩa gốc là con cú mèo cũ kỹ, già cỗi, từ đó chuyển sang nghĩa 'cũ' như ngày nay. Hình dáng hiện đại của 旧 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và nét 丨 (nét sổ) ở bên phải, gợi nhớ đến một mặt trời đã lặn xuống, chỉ còn lại một chút tia sáng cuối ngày - biểu tượng cho sự cũ kỹ, đã qua.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mặt trời (日) đã cũ, mọc xuống phía dưới đường chân trời (nét 丨), chỉ còn lại một vệt sáng mờ nhạt - đó là mặt trời của ngày hôm qua, đã cũ rồi!
这些是旧衣服。
zhè xiē shì jiù yī fú
Đây là quần áo cũ.
我们一起叙叙旧。
wǒ men yì qǐ xù xù jiù
Chúng ta cùng nhau ôn lại chuyện cũ.
他依旧住在那里。
tā yī jiù zhù zài nà lǐ
Anh ấy vẫn sống ở đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旧 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và nét 丨 (nét sổ) ở bên phải. Bộ 日 tượng trưng cho thời gian, ngày tháng, còn nét 丨 giống như một vạch chia, đánh dấu sự kết thúc. Sự kết hợp này gợi ý về một khoảng thời gian đã trôi qua, không còn mới mẻ, chính là nghĩa 'cũ'.