Hanzi Writer

Cách viết 昝 (zǎn) — ý nghĩa “Họ Tạm (một họ hiếm)”

zǎn 9 nét Bộ thủ: 日

昝 (zǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Tạm (một họ hiếm)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昝先生 (zǎn xiān shēng), 姓昝 (xìng zǎn), 昝老师 (zǎn lǎo shī).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 昝 - zǎn

Luyện viết 昝 (zǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昝 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Tạm (một họ hiếm).

Hán tự
Pinyinzǎn (zan)
Ý nghĩaHọ Tạm (một họ hiếm)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

昝 là một họ người hiếm gặp, cấu tạo từ bộ 日 (mặt trời) phía trên và chữ 处 (xử lý, nơi chốn) phía dưới. Sự kết hợp này có thể gợi ý về việc mặt trời chiếu sáng một nơi nào đó, nhưng ý nghĩa gốc của chữ này không liên quan trực tiếp đến nghĩa hiện tại. Trong lịch sử, chữ này được dùng làm họ, có thể bắt nguồn từ một địa danh hoặc tên người cổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang chiếu sáng xuống một ngôi nhà (处) – đó là nhà của ông Tạm, một người nổi tiếng trong làng, và bạn nhớ rằng chữ này đọc là 'zǎn' giống như 'zan' trong 'zany' (vui nhộn) để liên tưởng đến một người họ Tạm vui tính.

zǎn xiān shēng
Ông Tạm
xìng zǎn
Họ Tảm
zǎn lǎo shī
Thầy Tạm

昝先生是我们的老师。

zǎn xiān shēng shì wǒ men de lǎo shī

Ông Tạm là thầy giáo của chúng tôi.

我的好朋友姓昝。

wǒ de hǎo péng yǒu xìng zǎn

Bạn thân của tôi họ Tạm.

昝老师今天没来学校。

zǎn lǎo shī jīn tiān méi lái xué xiào

Thầy Tạm hôm nay không đến trường.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zǎn 9
gàn 7
hàn 7
tái 7
Luyện tập thứ tự nét cho 昝 - zǎn

Luyện viết 昝 (zǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昝 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 昝

Chữ 昝 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 处 (nơi chốn, xử lý) ở dưới. Bộ 日 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến thời gian, ánh sáng, hoặc ngày. Chữ 处 có nghĩa là nơi chốn hoặc cách xử lý. Sự kết hợp này không tạo ra một nghĩa cụ thể nào liên quan đến họ, mà chữ này chủ yếu được dùng như một họ người, có thể bắt nguồn từ tên một vùng đất hoặc một người cổ xưa.

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 9 nét khác