旰 (gàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Muộn, tối (mặt trời lặn)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旰食 (gàn shí), 旰昃 (gàn zè), 宵衣旰食 (xiāo yī gàn shí).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旰 (gàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旰 có nghĩa là Muộn, tối (mặt trời lặn).
旰 là chữ Hội ý, gồm bộ 日 (mặt trời) và 干 (khô, hoặc là một cây gậy chống). Hình tượng mặt trời đã xuống thấp, sắp lặn, ánh sáng yếu ớt, bị che khuất một phần, biểu thị thời gian cuối ngày, trời đã tối. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để miêu tả sự vất vả, làm việc quên thời gian, đến khi trời tối vẫn chưa ăn uống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang từ từ lặn xuống, bị một cây gậy (干) chống đỡ, không thể xuống hẳn, chỉ còn lại ánh sáng le lói cuối ngày, báo hiệu trời sắp tối.
爸爸每天旰食。
bà bà měi tiān gàn shí
Bố ăn tối rất muộn mỗi ngày (do bận việc).
旰昃之劳不容易。
gàn zè zhī láo bù róng yì
Sự vất vả làm việc từ sớm đến khuya thật không dễ dàng.
他工作宵衣旰食。
tā gōng zuò xiāo yī gàn shí
Anh ấy làm việc quên ăn quên ngủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旰 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và 干 (cây gậy) ở bên phải. Bộ 日 thể hiện ý nghĩa liên quan đến mặt trời, thời gian. 干 không chỉ là bộ phận tạo âm (gàn) mà còn gợi hình ảnh một vật cản trở, che khuất mặt trời. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời bị che khuất, sắp lặn, tức là trời tối.