Hanzi Writer

Cách viết 饭 (fàn) — ý nghĩa “Cơm, bữa ăn”

fàn Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 饣

饭 (fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cơm, bữa ăn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吃饭 (chī fàn), 米饭 (mǐ fàn), 饭店 (fàn diàn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 饭 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 饭 - fàn

Luyện viết 饭 (fàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cơm, bữa ăn.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinfàn (fan)
Ý nghĩaCơm, bữa ăn
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.9/5

饭 là một chữ hình thanh, gồm bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và phần 反 (fǎn) chỉ âm đọc. Bộ 饣 là dạng rút gọn của 食 (thực), vẽ một cái nồi hoặc miệng người đang ăn, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thức ăn. Phần 反 ban đầu có nghĩa là 'lật lại', nhưng ở đây chỉ dùng để biểu thị âm 'fàn'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đói bụng, tay cầm thìa (饣) và miệng hét to 'phản' (反) vì cơm chưa chín, thúc giục nấu ăn nhanh lên!

chī fàn
ăn cơm
mǐ fàn
Cơm
fàn diàn
Khách sạn, nhà hàng

我们一起去吃饭吧。

wǒ men yì qǐ qù chī fàn ba

Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.

我每天都吃米饭。

wǒ měi tiān dōu chī mǐ fàn

Ngày nào tôi cũng ăn cơm.

这家饭店菜很好吃。

zhè jiā fàn diàn cài hěn hǎo chī

Đồ ăn của nhà hàng này rất ngon.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fàn 7
5
táng 6
tún 7
Luyện tập thứ tự nét cho 饭 - fàn

Luyện viết 饭 (fàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 饭

Chữ 饭 gồm bộ 饣 (thực) và phần 反 (phản). Bộ 饣 cho biết nghĩa liên quan đến thức ăn, còn phần 反 chỉ cung cấp âm đọc 'fàn'. Đây là một chữ hình thanh điển hình, trong đó bộ phận biểu nghĩa và biểu âm kết hợp với nhau.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 饣

Hán tự 7 nét khác