旮 (gā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Góc / Xó". Nó có 6 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旮旯 (gā lá), 墙旮旯 (qiáng gā lá), 山旮旯 (shān gā lá).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旮 (gā) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旮 có nghĩa là Góc / Xó.
旮 là một chữ hiếm, kết hợp bộ 日 (mặt trời) ở trên và 九 (số chín) ở dưới. Hình dạng ban đầu gợi ý mặt trời lặn xuống phía sau một góc núi, tạo ra vùng tối khuất - chính là nghĩa 'góc kẹt'. Dù ít dùng độc lập, chữ này thường xuất hiện trong từ láy 旮旯 để chỉ những nơi hẻo lánh, khó thấy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) bị kẹt dưới một cái gậy chín khúc (九), không thể chiếu sáng tới một góc khuất - đó chính là 'góc xó' tối tăm.
他躲在旮旯里。
tā duǒ zài gā lá lǐ
Anh ấy trốn trong góc kẹt.
墙旮旯里有一盆花。
qiáng gā lá lǐ yǒu yī pén huā
Trong góc tường có một chậu hoa.
他住在山旮旯里。
tā zhù zài shān gā lá lǐ
Anh ấy sống ở nơi thâm sơn cùng cốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旮 gồm bộ 日 (mặt trời) phía trên và 九 (số chín) phía dưới. Sự kết hợp này tượng trưng cho mặt trời bị che khuất bởi một vật thể, tạo ra một vùng tối ở góc. Trong tiếng Việt, 'góc kẹt' thường là nơi thiếu ánh sáng, ít người để ý, khớp với ý nghĩa của chữ.