早 (zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sớm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 早上 (zǎo shàng), 早餐 (zǎo cān), 早起 (zǎo qǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 早 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 早 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 早 (zǎo) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
早 có nghĩa là Sớm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 早 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 早 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 十 (mười) ở dưới, tượng trưng cho mặt trời mọc lên từ đường chân trời vào buổi sáng sớm. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến thời điểm bắt đầu một ngày mới, khi mặt trời vừa nhô lên khỏi mặt đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên từ đường chân trời (十) vào lúc 6 giờ sáng, đó là thời điểm 'sớm' (早) trong ngày.
早上好。
zǎo shàng hǎo
Chào buổi sáng.
你吃早餐了吗?
nǐ chī zǎo cān le ma
Bạn đã ăn sáng chưa?
他每天早起跑步。
tā měi tiān zǎo qǐ pǎo bù
Anh ấy dậy sớm chạy bộ mỗi ngày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 早 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 早 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 十 (mười) ở dưới. Mặt trời (日) tượng trưng cho ánh sáng ban ngày, còn 十 có thể hiểu là đường chân trời hoặc mốc thời gian. Sự kết hợp này gợi hình ảnh mặt trời mọc lên từ đường chân trời, đánh dấu thời điểm bắt đầu của buổi sáng, tức là 'sớm'.