旱 (hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hạn hán, khô hạn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 干旱 (gān hàn), 旱灾 (hàn zāi), 旱地 (hàn dì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旱 (hàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旱 có nghĩa là Hạn hán, khô hạn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 旱 thuộc mức trung cấp.
旱 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trên và 干 (khô, cạn) bên dưới. Hình ảnh mặt trời chiếu gay gắt xuống mặt đất khô cằn, gợi ý sự thiếu nước. Trong lịch sử, chữ này mô tả hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, khiến ruộng đồng nứt nẻ do nắng hạn kéo dài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chói chang chiếu xuống cánh đồng khô cạn (干), nứt nẻ vì thiếu nước – đó là hạn hán (旱).
这里的天气很干旱。
zhè lǐ de tiān qì hěn gān hàn
Thời tiết ở đây rất khô hạn.
去年发生了旱灾。
qù nián fā shēng le hàn zāi
Năm ngoái đã xảy ra hạn hán.
农民在旱地种菜。
nóng mín zài hàn dì zhòng cài
Nông dân trồng rau trên đất khô cạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旱 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 干 (khô, cạn) ở dưới. Mặt trời chiếu gay gắt làm đất khô cạn, tạo nên ý nghĩa 'hạn hán'. Bộ 日 biểu thị yếu tố thời tiết, còn 干 gợi tả trạng thái khô thiếu nước.