昜 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ánh mặt trời (chữ cổ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昜谷 (yáng gǔ), 昜昜 (yáng yáng), 昜光 (yáng guāng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 昜 (yáng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
昜 có nghĩa là Ánh mặt trời (chữ cổ).
昜 là một chữ cổ biểu thị ánh mặt trời, gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và bộ 勿 (biểu thị sự chuyển động, lan tỏa) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả mặt trời tỏa ra những tia sáng hoặc hơi ấm, thể hiện sự lan tỏa của ánh nắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang tỏa ra những tia nắng (勿) rực rỡ xuống mặt đất, làm vạn vật sinh sôi.
昜谷是传说中日出的地方。
yáng gǔ shì chuán shuō zhōng rì chū de dì fāng
Dương Cốc là nơi mặt trời mọc trong truyền thuyết.
太阳升起的样子昜昜的。
tài yáng shēng qǐ de yàng zi yáng yáng de
Cảnh mặt trời mọc thật rạng rỡ.
古书里的昜光就是阳光。
gǔ shū lǐ de yáng guāng jiù shì yáng guāng
Chữ '昜' trong sách cổ chính là ánh nắng mặt trời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 昜 gồm bộ 日 ở trên, tượng trưng cho mặt trời, và bộ 勿 ở dưới, biểu thị sự chuyển động hoặc lan tỏa. Sự kết hợp này gợi ý về việc mặt trời chiếu sáng và tỏa nhiệt xuống trần gian, tạo nên ý nghĩa 'ánh mặt trời'.