Hanzi Writer

Cách viết 星 (xīng) — ý nghĩa “Ngôi sao”

xīng Cấp độ HSK 1 9 nét Bộ thủ: 日

星 (xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngôi sao". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 星期 (xīng qī), 星星 (xīng xīng), 明星 (míng xīng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 星 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 星 - xīng

Luyện viết 星 (xīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 星 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xīng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngôi sao.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinxīng (xing)
Ý nghĩaNgôi sao
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.5/5

星 là chữ hội ý, gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 生 (sinh ra, mọc lên) ở dưới. Hình dạng ban đầu của 星 vẽ các ngôi sao trên bầu trời, sau này thêm bộ 日 để chỉ ánh sáng. Theo thời gian, chữ 星 được đơn giản hóa thành dạng hiện tại: 日 tượng trưng cho ánh sáng, 生 tượng trưng cho sự xuất hiện, cùng nhau gợi ý 'những vật phát sáng xuất hiện trên bầu trời đêm'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên (生) từ đường chân trời, tỏa sáng như một ngôi sao khổng lồ.

xīng qī
Tuần, thứ
xīng xīng
Ngôi sao
míng xīng
Ngôi sao (người nổi tiếng).

今天是星期一。

jīn tiān shì xīng qī yī

Hôm nay là thứ Hai.

天上有许多星星。

tiān shàng yǒu xǔ duō xīng xīng

Trên bầu trời có rất nhiều ngôi sao.

他是一个电影明星。

tā shì yí gè diàn yǐng míng xīng

Anh ấy là một ngôi sao điện ảnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xīng 9
gàn 7
hàn 7
tái 7
Luyện tập thứ tự nét cho 星 - xīng

Luyện viết 星 (xīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 星 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 星

Chữ 星 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 生 (sinh ra) ở dưới. Bộ 日 tượng trưng cho ánh sáng, còn 生 gợi ý sự xuất hiện, kết hợp lại có nghĩa là 'vật phát sáng xuất hiện trên bầu trời', tức ngôi sao. Cách phân tích này giúp bạn nhớ rằng ngôi sao là những 'mặt trời nhỏ' tỏa sáng.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 9 nét khác