旨 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ý nghĩa / Mục đích / Chiếu chỉ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宗旨 (zōng zhǐ), 旨意 (zhǐ yì), 要旨 (yào zhǐ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旨 (zhǐ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旨 có nghĩa là Ý nghĩa / Mục đích / Chiếu chỉ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 旨 thuộc mức trung cấp.
旨 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và bộ 匕 (thìa/cái muỗng) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một cái thìa múc thức ăn, tượng trưng cho việc 'nếm' để biết vị ngon. Dần dần, nó chuyển sang nghĩa 'ý nghĩa' hoặc 'mục đích' vì khi nếm, ta hiểu được bản chất của món ăn, giống như hiểu được ý chính của một vấn đề.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng xuống một cái thìa (匕) đang múc súp, và bạn 'nếm thử' để hiểu được mùi vị – đó chính là 'ý nghĩa' của món ăn.
这是公司的宗旨。
zhè shì gōng sī de zōng zhǐ
Đây là tôn chỉ của công ty.
他明白了他的旨意。
tā míng bái le tā de zhǐ yì
Anh ấy đã hiểu ý chỉ của ông ta.
请说明文章的要旨。
qǐng shuō míng wén zhāng de yào zhǐ
Hãy giải thích ý chính của bài viết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旨 gồm bộ 日 (mặt trời) và bộ 匕 (thìa). Ban đầu, nó mô tả hành động dùng thìa để nếm thức ăn, từ đó cảm nhận được vị ngon. Việc nếm này giúp ta hiểu được bản chất của món ăn, tương tự như việc nắm bắt được ý nghĩa hay mục đích của một sự việc. Vì vậy, chữ 旨 mang nghĩa 'ý nghĩa', 'mục đích', hoặc 'chỉ dẫn'.