属 (shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuộc về, thuộc con giáp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 属于 (shǔ yú), 金属 (jīn shǔ), 亲属 (qīn shǔ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 属 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 属 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 属 (shǔ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
属 có nghĩa là Thuộc về, thuộc con giáp.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 属 thuộc mức trung cấp.
属 (shǔ) originates from a pictographic depiction of a tail (尾) hanging from a body, symbolizing attachment or belonging. The top part '尸' represents a person's body, while the bottom '蜀' (a worm) adds phonetic and semantic hints, together conveying the idea of being part of a whole.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a person (尸) carrying a heavy bag of metal (金属) on their back, clearly showing it belongs to them.
这本书属于我。
zhè běn shū shǔ yú wǒ
Quyển sách này thuộc về tôi.
铁是一种金属。
tiě shì yī zhǒng jīn shǔ
Sắt là một loại kim loại.
他是我的亲属。
tā shì wǒ de qīn shǔ
Anh ấy là người thân của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 属 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
属 gồm bộ 尸 (thi) ở trên, tượng trưng cho thân thể hoặc người, và phần dưới là 蜀 (thục), vừa là âm thanh vừa gợi ý về sự liên kết. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'thuộc về'—như cái đuôi gắn liền với cơ thể, không thể tách rời.