化 (huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hóa, biến hóa, thay đổi". Nó có 4 nét, bộ thủ là 匕, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 文化 (wén huà), 变化 (biàn huà), 化学 (huà xué).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 化 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 化 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 化 (huà) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 匕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
化 có nghĩa là Hóa, biến hóa, thay đổi.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 化 thuộc mức trung cấp.
化 gồm hai phần: bên trái là 亻 (người đứng) và bên phải là 匕 (thìa/cái muỗng lộn ngược). Hình dạng ban đầu mô tả một người đang cúi xuống và một người khác đang đứng, tượng trưng cho sự biến hóa, thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cúi xuống nhặt một chiếc thìa (匕) rơi, và khi đứng dậy, người đó đã biến thành một người khác – đó là sự 'hóa thân'!
中国文化很有趣。
zhōng guó wén huà hěn yǒu qù
Văn hóa Trung Quốc rất thú vị.
这里的变化很大。
zhè lǐ de biàn huà hěn dà
Sự thay đổi ở đây rất lớn.
我明天有化学课。
wǒ míng tiān yǒu huà xué kè
Ngày mai tôi có tiết hóa học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 化 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 化 gồm bộ 亻 (người) và bộ 匕 (thìa). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đang thay đổi tư thế hoặc biến đổi, giống như thìa dùng để xúc, đảo, làm thay đổi vật chất. Vì vậy, 化 mang ý nghĩa 'biến hóa, thay đổi'.