险 (xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nguy hiểm, hiểm trở". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 危险 (wēi xiǎn), 保险 (bǎo xiǎn), 冒险 (mào xiǎn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 险 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 险 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 险 (xiǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
险 có nghĩa là Nguy hiểm, hiểm trở.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 险 thuộc mức trung cấp.
险 (xiǎn) gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) bên trái và 佥 (qiān, đều, cùng) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một vùng đất hiểm trở, nơi mọi người đều phải cẩn thận. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'nguy hiểm' hoặc 'hiểm trở'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao (阝) với nhiều khe đá (佥) – bạn phải bước đi thật cẩn thận vì nơi đó rất 'hiểm trở'.
这里很危险。
zhè lǐ hěn wēi xiǎn
Ở đây rất nguy hiểm.
我买了人身保险。
wǒ mǎi le rén shēn bǎo xiǎn
Tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ.
他喜欢去森林冒险。
tā xǐ huān qù sēn lín mào xiǎn
Anh ấy thích đi thám hiểm rừng xanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 险 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 险 gồm bộ 阝 (vùng đất) và 佥 (đều, cùng). Bộ 阝 gợi ý về địa hình, trong khi 佥 có thể gợi ý sự khó khăn khi phải di chuyển qua nhiều chỗ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nơi đất đai hiểm trở, nguy hiểm'.