赛 (sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thi đấu, trận đấu". Nó có 14 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 比赛 (bǐ sài), 赛跑 (sài pǎo), 决赛 (jué sài).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赛 (sài) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赛 có nghĩa là Thi đấu, trận đấu.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 赛 thuộc mức trung cấp.
赛 (sài) có nguồn gốc từ chữ 貝 (bèi, vỏ sò - tiền tệ thời cổ) kết hợp với 宀 (mái nhà) và 井 (giếng nước). Hình dạng ban đầu mô tả việc đặt tiền thưởng dưới mái nhà để tổ chức thi đấu, thể hiện ý nghĩa 'cuộc thi có phần thưởng'. Qua thời gian, chữ này được dùng để chỉ các cuộc thi đấu nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) có cái giếng (井) ở giữa sân, và người ta đặt vỏ sò (贝 - tiền) lên bàn làm phần thưởng cho cuộc thi chạy quanh giếng.
明天有足球比赛。
míng tiān yǒu zú qiú bǐ sài
Ngày mai có trận đấu bóng đá.
我们去操场赛跑。
wǒ men qù cāo chǎng sài pǎo
Chúng ta ra sân vận động thi chạy nhé.
他进入了决赛。
tā jìn rù le jué sài
Anh ấy đã lọt vào vòng chung kết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赛 gồm ba phần: bộ 宀 (mái nhà) ở trên, 井 (giếng nước) ở giữa, và 贝 (vỏ sò - tiền) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cuộc thi được tổ chức tại nhà, nơi có giếng nước làm điểm mốc, và người thắng cuộc nhận được phần thưởng bằng tiền (贝). Điều này giải thích ý nghĩa 'thi đấu' có thưởng.