Hanzi Writer

Cách viết 保 (bǎo) — ý nghĩa “Bảo vệ / Giữ gìn”

bǎo Cấp độ HSK 3 9 nét Bộ thủ: 亻

保 (bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảo vệ / Giữ gìn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 保护 (bǎo hù), 保证 (bǎo zhèng), 保险 (bǎo xiǎn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 保 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 保 - bǎo

Luyện viết 保 (bǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 保 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bảo vệ / Giữ gìn.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbǎo (bao)
Ý nghĩaBảo vệ / Giữ gìn
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.7/5

保 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 呆 (một đứa trẻ với cánh tay dang rộng) bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả một người lớn bế hoặc ẵm một đứa trẻ, thể hiện ý nghĩa 'bảo vệ, chăm sóc'. Qua thời gian, 呆 đơn giản hóa thành hình dạng hiện tại nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc là đứa trẻ cần được che chở.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang ôm chặt một đứa bé (呆) vào lòng để bảo vệ khỏi nguy hiểm – đó chính là 保.

bǎo hù
Bảo vệ
bǎo zhèng
Bảo đảm, cam đoan.
bǎo xiǎn
Bảo hiểm.

我们要保护动物。

wǒ men yào bǎo hù dòng wù

Chúng ta cần bảo vệ động vật.

我保证完成任务。

wǒ bǎo zhèng wán chéng rèn wù

Tôi cam đoan sẽ hoàn thành nhiệm vụ.

你买保险了吗?

nǐ mǎi bǎo xiǎn le ma

Bạn đã mua bảo hiểm chưa?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bǎo 9
7
gū / gù 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 保 - bǎo

Luyện viết 保 (bǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 保 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 保

Chữ 保 gồm bộ 亻 (người) và phần 呆 (một đứa trẻ). Sự kết hợp này tượng trưng cho việc một người lớn chăm sóc, che chở cho đứa trẻ, từ đó mang nghĩa 'bảo vệ, giữ gìn'. Phần 呆 không chỉ là hình ảnh đứa trẻ mà còn gợi ý về sự non nớt cần được bảo bọc.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 9 nét khác