搬 (bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dọn, chuyển, bê". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搬家 (bān jiā), 搬运 (bān yùn), 搬走 (bān zǒu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 搬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 搬 (bān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
搬 có nghĩa là Dọn, chuyển, bê.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 搬 thuộc mức trung cấp.
Chữ 搬 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 般 (bān). 般 có hình ảnh một chiếc thuyền (舟) với tay cầm (殳), gợi ý việc di chuyển đồ vật bằng tay lên thuyền. Kết hợp lại, 搬 mang ý nghĩa dùng tay để chuyển, dời đồ vật từ nơi này sang nơi khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng hai tay bê một chiếc thuyền nhỏ (般) chuyển từ phòng này sang phòng khác khi dọn nhà.
我下周要搬家。
wǒ xià zhōu yào bān jiā
Tuần sau tôi sẽ chuyển nhà.
请帮我搬运行李。
qǐng bāng wǒ bān yùn xíng lǐ
Làm ơn chuyển hành lý giúp tôi.
把这张桌子搬走。
bǎ zhè zhāng zhuō zi bān zǒu
Chuyển chiếc bàn này đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 搬 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 般 (bān) bên phải. Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 般 mang âm đọc và gợi ý về việc di chuyển bằng thuyền. Kết hợp, chữ này diễn tả hành động dùng tay để chuyển đồ vật.