Hanzi Writer

Cách viết 播 (bō) — ý nghĩa “Gieo, phát (sóng)”

Cấp độ HSK 3 15 nét Bộ thủ: 扌

播 (bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gieo, phát (sóng)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 广播 (guǎng bō), 播放 (bō fàng), 播种 (bō zhǒng).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 播 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 播 - bō

Luyện viết 播 (bō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 播 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bō) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gieo, phát (sóng).

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbō (bo)
Ý nghĩaGieo, phát (sóng)
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

播 (bō) gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 番 (phiên), vốn mô tả hình ảnh bàn chân (釆) đặt trên một cánh đồng (田). Ý nghĩa gốc là 'gieo hạt bằng tay', sau này mở rộng thành 'phát tán, truyền đi'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) đang tung những hạt giống (番) lên cánh đồng (田) – đó là hành động 'gieo' và 'phát' trong tiếng Trung.

广 guǎng bō
Phát thanh; Truyền thanh
bō fàng
Phát (nhạc, video)
bō zhǒng
Gieo hạt

广播里在放音乐。

guǎng bō lǐ zài fàng yīn yuè

Trong đài phát thanh đang phát nhạc.

视频正在播放。

shì pín zhèng zài bō fàng

Video đang được phát.

农民在播种。

nóng mín zài bō zhǒng

Nông dân đang gieo hạt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 15
chuāi 13
zhǎn 13
13
Luyện tập thứ tự nét cho 播 - bō

Luyện viết 播 (bō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 播 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 播

Chữ 播 gồm bên trái là bộ 扌 (thủ, tay) và bên phải là 番 (phiên). Bộ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 番 gợi ý việc rải hạt giống trên ruộng. Kết hợp lại, 播 có nghĩa là 'gieo hạt bằng tay', từ đó mở rộng sang 'phát sóng' như việc truyền tín hiệu đi xa.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 15 nét khác