证 (zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng cứ, chứng minh, bằng cấp". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 证明 (zhèng míng), 签证 (qiān zhèng), 证据 (zhèng jù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 证 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 证 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 证 (zhèng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
证 có nghĩa là chứng cứ, chứng minh, bằng cấp.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 证 thuộc mức trung cấp.
Chữ 证 (zhèng) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 正 (zhèng, đúng/ngay thẳng) bên phải. 讠 là dạng rút gọn của 言 (lời nói), 正 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'đúng đắn'. Vì vậy, 证 mang ý nghĩa 'lời nói đúng đắn' để chứng minh hoặc xác nhận điều gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói (讠) và chỉ tay về phía một tấm biển 'đúng' (正) – đó là cách bạn đưa ra bằng chứng (证) để chứng minh sự thật!
请证明你是对的。
qǐng zhèng míng nǐ shì duì de
Hãy chứng minh bạn đúng.
我的签证办好了。
wǒ de qiān zhèng bàn hǎo le
Visa của tôi đã làm xong rồi.
警察找到了证据。
jǐng chá zhǎo dào le zhèng jù
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 证 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 证 gồm bộ 讠 (nói) và 正 (đúng). Sự kết hợp này thể hiện 'lời nói đúng đắn' hoặc 'xác nhận sự đúng đắn'. Trong tiếng Trung, nhiều chữ liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói đều có bộ 讠, như 话 (lời nói) hay 语 (ngôn ngữ).