Hanzi Writer

Cách viết 存 (cún) — ý nghĩa “Lưu trữ / Gửi / Tồn tại”

cún Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 子

存 (cún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lưu trữ / Gửi / Tồn tại". Nó có 6 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 存在 (cún zài), 存款 (cún kuǎn), 保存 (bǎo cún).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 存 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 存 - cún

Luyện viết 存 (cún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 存 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cún) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lưu trữ / Gửi / Tồn tại.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincún (cun)
Ý nghĩaLưu trữ / Gửi / Tồn tại
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.2/5

存 kết hợp bộ 子 (đứa trẻ) ở trên và bộ 才 (tài năng) ở dưới, nhưng thực chất chữ này xuất phát từ hình ảnh một đứa trẻ được che chở trong một ngôi nhà, thể hiện sự tồn tại và bảo vệ. Theo thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành 存, với ý nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'tồn tại'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) đang cầm một món đồ quý giá (才) và cất giữ nó trong một chiếc hộp an toàn, để món đồ đó tồn tại mãi mãi.

cún zài
Tồn tại
cún kuǎn
Tiền gửi tiết kiệm / Gửi tiền
bǎo cún
Bảo tồn / Lưu trữ

问题依然存在。

wèn tí yī rán cún zài

Vấn đề vẫn còn đó.

我去银行存款。

wǒ qù yín háng cún kuǎn

Tôi đi ngân hàng gửi tiền.

请保存好文件。

qǐng bǎo cún hǎo wén jiàn

Xin hãy lưu giữ tài liệu cẩn thận.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cún 6
kǒng 4
yùn 5
6
Luyện tập thứ tự nét cho 存 - cún

Luyện viết 存 (cún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 存 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 存

Chữ 存 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở trên và bộ 才 (tài năng) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc một đứa trẻ được giữ gìn, bảo vệ trong nhà, từ đó mang ý nghĩa 'tồn tại' hoặc 'lưu giữ'. Bộ 子 tượng trưng cho sự sống, còn bộ 才 gợi ý về khả năng duy trì, giữ gìn.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 子

Hán tự 6 nét khác