金 (jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vàng / Kim loại". Nó có 8 nét, bộ thủ là 金, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 金色 (jīn sè), 现金 (xiàn jīn), 金子 (jīn zi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 金 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 金 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 金 (jīn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 金 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
金 có nghĩa là Vàng / Kim loại.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 金 thuộc mức trung cấp.
Chữ 金 (kim) mô tả một khối kim loại quý trong đất, với phần trên là nắp hoặc lớp phủ và phần dưới là các hạt hoặc cục. Hình dạng ban đầu giống như một cục vàng thô hoặc quặng, qua thời gian cách điệu thành dạng chữ vuông vức. Gốc chữ này cũng là bộ thủ 'kim' (金) dùng để chỉ các kim loại nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi dưới mái nhà (phần trên) giữ một cục vàng lấp lánh (phần dưới có ba chấm), vàng là thứ quý giá cần được che chở.
秋天的叶子是金色的。
qiū tiān de yè zi shì jīn sè de
Lá mùa thu có màu vàng kim.
你带现金了吗?
nǐ dài xiàn jīn le ma
Bạn có mang theo tiền mặt không?
这枚戒指是金子做的。
zhè méi jiè zhǐ shì jīn zi zuò de
Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 金 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 金 gồm phần trên là '亼' (tụ họp) tượng trưng cho nắp hoặc mái che, phần dưới là '土' (đất) và hai nét chấm tượng trưng cho các hạt vàng hoặc kim loại trong đất. Sự kết hợp này gợi ý vàng được khai thác từ lòng đất và được bảo vệ, che chở.