Hanzi Writer

Cách viết 于 (yú) — ý nghĩa “Tại, ở, đến, đối với.”

Cấp độ HSK 2 3 nét Bộ thủ: 二

于 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tại, ở, đến, đối với.". Nó có 3 nét, bộ thủ là 二, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 由于 (yóu yú), 关于 (guān yú), 等于 (děng yú).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 于 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 于 - yú

Luyện viết 于 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 于 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yú) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tại, ở, đến, đối với..

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinyú (yu)
Ý nghĩaTại, ở, đến, đối với.
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó1.7/5

于 là một chữ tượng hình cổ, ban đầu vẽ hình một chiếc ống sáo hoặc một cây gậy có dấu chấm ở giữa, biểu thị sự phát ra âm thanh hoặc khí từ một điểm. Về sau, nó được dùng làm giới từ chỉ vị trí, thời gian hoặc nguồn gốc, mang ý nghĩa 'tại', 'ở'. Hình dạng hiện đại gồm nét ngang trên, nét ngang dưới và nét dọc cong, tạo cảm giác một vật thể nằm giữa hai đường ranh giới.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai đường ngang là mặt đất và bầu trời, còn nét dọc cong là một người đang đứng giữa, tay chỉ lên trời, nghĩa là 'đang ở' một nơi nào đó.

yóu yú
Do / Bởi vì
guān yú
Về, liên quan đến
děng yú
Bằng với

由于下雨,我不去了。

yóu yú xià yǔ wǒ bù qù le

Do trời mưa nên tôi không đi nữa.

关于这个问题,你怎么看?

guān yú zhè ge wèn tí nǐ zěn me kàn

Về vấn đề này, bạn thấy thế nào?

一加一等于二。

yī jiā yī děng yú èr

Một cộng một bằng hai.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 3
èr 2
chù 3
kuī 3
Luyện tập thứ tự nét cho 于 - yú

Luyện viết 于 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 于 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 于

Chữ 于 gồm bộ 二 (hai nét ngang) và một nét dọc cong xuyên qua. Bộ 二 tượng trưng cho mặt đất và bầu trời, nét dọc cong là một vật thể hoặc con người đứng giữa, thể hiện vị trí ở một điểm cụ thể. Vì vậy, nó mang nghĩa 'tại, ở'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 二

Hán tự 3 nét khác