把 (bǎ/bà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cầm, nắm; (giới từ) đem, cho". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 把握 (bǎ wò), 把柄 (bǎ bǐng), 把守 (bǎ shǒu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 把 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 把 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 把 (bǎ/bà) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
把 có nghĩa là Cầm, nắm; (giới từ) đem, cho.
Đây là chữ đa âm, các đọc: bǎ, bà.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 把 thuộc mức trung cấp.
把 là chữ hội ý, kết hợp bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và chữ 巴 (ba) ở bên phải. 巴 vốn là hình con rắn, ở đây biểu thị ý 'nắm chặt', vì vậy 把 mang nghĩa cầm, nắm trong tay. Theo thời gian, nó còn được dùng như giới từ chỉ sự xử lý đối tượng trong câu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nắm chặt một con rắn (巴) – cảm giác nắm chắc, không buông, chính là ý nghĩa của '把'.
我们要好好把握这次出国留学的机会。
wǒ men yào hǎo hǎo bǎ wò zhè cì chū guó liú xué de jī huì
Chúng ta phải nắm bắt thật tốt cơ hội đi du học lần này.
别让对手抓住你的任何把柄。
bié ràng duì shǒu zhuā zhù nǐ de rèn hé bǎ bǐng
Đừng để đối thủ nắm thóp bất kỳ điều gì của bạn.
门口有人把守。
mén kǒu yǒu rén bǎ shǒu 。
Có người canh giữ ở cửa.
这把菜刀的刀把儿松动了。
zhè bǎ cài dāo de dāo bà er sōng dòng le
Cán của con dao làm bếp này bị lỏng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 把 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 把 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở trái và chữ 巴 ở phải. Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 巴 gợi ý về việc nắm chặt (hình con rắn cuộn). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cầm, nắm' – hành động dùng tay nắm một vật gì đó.